前驅昏迷 tiền khu hôn mê Hán Việt: tiền khu hôn mê Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 驅 (khu) + 昏 (hôn) + 迷 (mê)Hán Việttiền khu hôn mêCấu tạo前 + 驅 + 昏 + 迷 · tiền + khu + hôn + mê nghĩa thành phần: tiền + khu + hôn + mê Nghĩa EngCihui precoma