前驅硬化 tiền khu ngạnh hóa Hán Việt: tiền khu ngạnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 驅 (khu) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việttiền khu ngạnh hóaCấu tạo前 + 驅 + 硬 + 化 · tiền + khu + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: tiền + khu + ngạnh + hóa Nghĩa EngCihui presclerosis