前驅麻醉 tiền khu ma túy Hán Việt: tiền khu ma túy Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 驅 (khu) + 麻 (ma) + 醉 (túy)Hán Việttiền khu ma túyCấu tạo前 + 驅 + 麻 + 醉 · tiền + khu + ma + túy nghĩa thành phần: tiền + khu + ma + túy Nghĩa EngCihui preanesthesia