前鳥喙骨 tiền điểu uế cốt Hán Việt: tiền điểu uế cốt Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 鳥 (điểu) + 喙 (uế) + 骨 (cốt)Hán Việttiền điểu uế cốtCấu tạo前 + 鳥 + 喙 + 骨 · tiền + điểu + uế + cốt nghĩa thành phần: tiền + điểu + uế + cốt Nghĩa EngCihui precoracoid