劍頭一吷

jiàn tóu yī xuè

Pinyin: jiàn tóu yī xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếm) + (đầu) + (nhất) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剑头:指剑环头小孔;吷:象声词,形容声音微小。比喻言论无足轻重。
  • Tân Hoa Tự Điển 剑头指剑环头小孔;吷象声词,形容声音微小。比喻言论无足轻重。