劍尾目動物 kiếm vĩ mục động vật Hán Việt: kiếm vĩ mục động vật Tổng quan Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 尾 (vĩ) + 目 (mục) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtkiếm vĩ mục động vậtCấu tạo劍 + 尾 + 目 + 動 + 物 · kiếm + vĩ + mục + động + vật nghĩa thành phần: kiếm + vĩ + mục + động + vật Nghĩa EngCihui xiphosuran