劍帶丘墓 jiàn dài qiū mù · kiếm đái khâu mộ Hán Việt: kiếm đái khâu mộ · Pinyin: jiàn dài qiū mù Tổng quan Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 帶 (đái) + 丘 (khâu) + 墓 (mộ)Pinyinjiàn dài qiū mùHán Việtkiếm đái khâu mộCấu tạo劍 + 帶 + 丘 + 墓 · kiếm + đái + khâu + mộ nghĩa thành phần: kiếm + đái + khâu + mộ