剑摩舍帝 kiếm ma xá đế Hán Việt: kiếm ma xá đế Tổng quan kiếm ma xá đế (異類)鬼神名。譯曰伏眾根。見金光明文句六。☸ Cấu tạo: 剑 (kiếm) + 摩 (ma) + 舍 (xá) + 帝 (đế)Hán Việtkiếm ma xá đếCấu tạo剑 + 摩 + 舍 + 帝 · kiếm + ma + xá + đế nghĩa thành phần: kiếm + ma + xá + đế Nghĩa ViệtCihui kiếm ma xá đế (異類)鬼神名。譯曰伏眾根。見金光明文句六。☸