剑术比赛

kiếm thuật bỉ tái

Hán Việt: kiếm thuật bỉ tái

Tổng quan

Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 術 (thuật) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấu kiếm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi assault at arms

Eng

  • Cihui assault at arms

Từ liên quan

Gần nghĩa

比赛用车 · 比赛的人 · 比赛规则 · 比赛详情 · 比赛项目 · 剑术家 · 剑术师 · 比赛场