劍樹刀山

jiàn shù dāo shān kiếm thụ đao san

Hán Việt: kiếm thụ đao san · Pinyin: jiàn shù dāo shān

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếm) + (thụ) + (đao) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教所说的地狱之刑。形容极残酷的刑罚。