剔抽禿刷

tī chōu tū shuā dịch trừu ngốc xoát

Hán Việt: dịch trừu ngốc xoát · Pinyin: tī chōu tū shuā

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (trừu) + 禿 (ngốc) + (xoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"剔抽秃揣"; 转动貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"剔抽秃揣"。 2.转动貌。