剔膚見骨

tī fū jiàn gǔ dịch phu kiến cốt

Hán Việt: dịch phu kiến cốt · Pinyin: tī fū jiàn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (phu) + (kiến) + (cốt)