剔透玲瓏

tī tòu líng lóng dịch thấu linh lung

Hán Việt: dịch thấu linh lung · Pinyin: tī tòu líng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (thấu) + (linh) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容灵巧可爱。亦比喻人的聪明伶俐。
  • Tân Hoa Tự Điển 也作玲珑剔透”。形容器物、诗文灵巧精致诗磨的剔透玲珑|剔透玲珑的太湖石。也比喻人聪明伶俐一对剔透玲珑的孪生子。