剖決如流

pōu jué rú liú phẩu quyết như lưu

Hán Việt: phẩu quyết như lưu · Pinyin: pōu jué rú liú

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩu) + (quyết) + (như) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剖决:分析、解决;如流:如同流水一般。形容分析、解决问题明快、敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 剖决分析、解决;如流如同流水一般。形容分析、解决问题明快、敏捷。

Eng

  • Cihui 剖決如流 ōujuérúliú f.e. decide cases promptly