剖別

pōu bié phẩu biệt

Hán Việt: phẩu biệt · Pinyin: pōu bié

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩu) + (biệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剖析辨別。如:「剖別案情。」也作「剖辨」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

剖判 · 剖辨