剖別

pōu biéphẩu biệt

Hán Việt: phẩu biệt · Pinyin: pōu bié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.剖析分辨。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

剖析辨別。如:「剖別案情。」也作「剖辨」。

Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剖析辨別。如:「剖別案情。」也作「剖辨」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

剖判 · 剖辨