剖判

phẩu phán

Hán Việt: phẩu phán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

分析剖辨。《文選.左思.魏都賦》:「夫泰極剖判,造化權輿。」《文選.揚雄.劇秦美新》:「玄黃剖判,上下相嘔。」

Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 判 (phán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phán xét
  • Biên soạn v. give judgment in a case

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分析剖辨。《文選.左思.魏都賦》:「夫泰極剖判,造化權輿。」《文選.揚雄.劇秦美新》:「玄黃剖判,上下相嘔。」

Eng

  • Cihui 剖判 ōupàn v. give judgment in a case

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

剖别 · 剖析 · 剖辨 · 剖釋