剖判 phẩu phán Hán Việt: phẩu phán Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 判 (phán)Hán Việtphẩu phánCấu tạo剖 + 判 · phẩu + phán nghĩa thành phần: phẩu + phán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 分析剖辨。《文選.左思.魏都賦》:「夫泰極剖判,造化權輿。」《文選.揚雄.劇秦美新》:「玄黃剖判,上下相嘔。」EngCihui 剖判 ōupàn v. give judgment in a case Từ liên quan Từ đồng nghĩa剖别 · 剖析 · 剖辨 · 剖釋