剖辨

phẩu biện

Hán Việt: phẩu biện

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩu) + (biện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 剖辨 ōubiàn v. defend oneself (from a charge)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

剖判 · 剖別