剖別 pōu bié · phẩu biệt Hán Việt: phẩu biệt · Pinyin: pōu bié Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 別 (biệt)Pinyinpōu biéHán Việtphẩu biệtCấu tạo剖 + 別 · phẩu + biệt nghĩa thành phần: phẩu + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剖析分辨。Tân Hoa Tự Điển 1.剖析分辨。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa剖判 · 剖辨