剖幽析微 pōu yōu xī wēi · phẩu u tích vi Hán Việt: phẩu u tích vi · Pinyin: pōu yōu xī wēi Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 幽 (u) + 析 (tích) + 微 (vi)Pinyinpōu yōu xī wēiHán Việtphẩu u tích viCấu tạo剖 + 幽 + 析 + 微 · phẩu + u + tích + vi nghĩa thành phần: phẩu + u + tích + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹剖玄析微。剖辨玄奥,分析细微。