剖心析肝

pōu xīn xī gān phẩu tâm tích can

Hán Việt: phẩu tâm tích can · Pinyin: pōu xīn xī gān

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩu) + (tâm) + (tích) + (can)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻忠誠不二。《漢書.卷五一.鄒陽傳》:「兩主二臣,剖心析肝相信,豈移於浮辭哉?」也作「剖心坼肝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容掬诚相示。亦作“剖心坼肝”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"剖心坼肝"。 2.形容掬诚相示。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容掬诚相示。亦作剖心坼肝”。