剖心析膽

pōu xīn xī dǎn phẩu tâm tích đảm

Hán Việt: phẩu tâm tích đảm · Pinyin: pōu xīn xī dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩu) + (tâm) + (tích) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹剖心析肝。形容掬诚相示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹剖心析肝。形容掬诚相示。