剖心析膽

pōu xīn xī dǎnphẩu tâm tích đảm

Hán Việt: phẩu tâm tích đảm · Pinyin: pōu xīn xī dǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹剖心析肝。形容掬诚相示。

Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 心 (tâm) + 析 (tích) + 膽 (đảm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剖心析肝 · 剖心坼肝 · 剖心泣血 · 剖心自白 · 剖心露肝