剖心自白

phẩu tâm tự bạch

Hán Việt: phẩu tâm tự bạch

Tổng quan

Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 心 (tâm) + 自 (tự) + 白 (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giãi bày thanh bạch
  • Biên soạn open one's heart and clear one's reputation

Eng

  • Cihui 剖心自白 ōuxīnzìbái f.e. open one's heart and clear one's reputation

Từ liên quan

Gần nghĩa

剖心析肝 · 剖心坼肝 · 自白书 · 自白的 · 自白者 · 剖心泣血 · 剖心析胆 · 剖心析膽