剖心自白 phẩu tâm tự bạch Hán Việt: phẩu tâm tự bạch Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 心 (tâm) + 自 (tự) + 白 (bạch)Hán Việtphẩu tâm tự bạchCấu tạo剖 + 心 + 自 + 白 · phẩu + tâm + tự + bạch nghĩa thành phần: phẩu + tâm + tự + bạch Nghĩa EngCihui 剖心自白 ōuxīnzìbái f.e. open one's heart and clear one's reputation