剖心露肝 phẩu tâm lộ can Hán Việt: phẩu tâm lộ can Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 心 (tâm) + 露 (lộ) + 肝 (can)Hán Việtphẩu tâm lộ canTừ loạithànhCấu tạo剖 + 心 + 露 + 肝 · phẩu + tâm + lộ + can nghĩa thành phần: phẩu + tâm + lộ + can Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giãi bày tâm canBiên soạn bare one's heartEngCihui 剖心露肝 ōuxīnlùgān f.e. bare one's heart Từ liên quan Gần nghĩa剖心析肝 · 剖心坼肝 · 剖心泣血 · 剖心析胆 · 剖心析膽 · 剖心自白