剖斷如流 phẩu đoạn như lưu Hán Việt: phẩu đoạn như lưu Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 斷 (đoạn) + 如 (như) + 流 (lưu)Hán Việtphẩu đoạn như lưuCấu tạo剖 + 斷 + 如 + 流 · phẩu + đoạn + như + lưu nghĩa thành phần: phẩu + đoạn + như + lưu Nghĩa EngCihui 剖斷如流 ōuduànrúliú f.e. quick in deciding lawsuits (of a judge)