剖明事理 phẩu minh sự lí Hán Việt: phẩu minh sự lí Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 明 (minh) + 事 (sự) + 理 (lí)Hán Việtphẩu minh sự líCấu tạo剖 + 明 + 事 + 理 · phẩu + minh + sự + lí nghĩa thành phần: phẩu + minh + sự + lí Nghĩa EngCihui 剖明事理 ōumíng shìlǐ v.o. analyze whys and wherefores