剖明心跡

phẩu minh tâm tích

Hán Việt: phẩu minh tâm tích

Tổng quan

thổ lộ, bày tỏ

Cấu tạo: (phẩu) + (minh) + (tâm) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thổ lộ, bày tỏ