剖析入微 pōu xī rù wēi · phẩu tích nhập vi Hán Việt: phẩu tích nhập vi · Pinyin: pōu xī rù wēi Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 析 (tích) + 入 (nhập) + 微 (vi)Pinyinpōu xī rù wēiHán Việtphẩu tích nhập viCấu tạo剖 + 析 + 入 + 微 · phẩu + tích + nhập + vi nghĩa thành phần: phẩu + tích + nhập + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剖析:分解辨析。形容分析事理深入细致。