剖析肝膽 pōu xī gān dǎn · phẩu tích can đảm Hán Việt: phẩu tích can đảm · Pinyin: pōu xī gān dǎn Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 析 (tích) + 肝 (can) + 膽 (đảm)Pinyinpōu xī gān dǎnHán Việtphẩu tích can đảmCấu tạo剖 + 析 + 肝 + 膽 · phẩu + tích + can + đảm nghĩa thành phần: phẩu + tích + can + đảm