剖煩析滯 pōu fán xī zhì · phẩu phiền tích trệ Hán Việt: phẩu phiền tích trệ · Pinyin: pōu fán xī zhì Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 煩 (phiền) + 析 (tích) + 滯 (trệ)Pinyinpōu fán xī zhìHán Việtphẩu phiền tích trệCấu tạo剖 + 煩 + 析 + 滯 · phẩu + phiền + tích + trệ nghĩa thành phần: phẩu + phiền + tích + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指剖析和解决烦杂疑难的问题。