剖瓜解署 phẩu qua giải thự Hán Việt: phẩu qua giải thự Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 瓜 (qua) + 解 (giải) + 署 (thự)Hán Việtphẩu qua giải thựCấu tạo剖 + 瓜 + 解 + 署 · phẩu + qua + giải + thự nghĩa thành phần: phẩu + qua + giải + thự Nghĩa EngCihui 剖瓜解署 ōuguājiěshǔ f.e. slice a melon to cool oneself