剖肚掏心 phẩu đỗ đào tâm Hán Việt: phẩu đỗ đào tâm Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 肚 (đỗ) + 掏 (đào) + 心 (tâm)Hán Việtphẩu đỗ đào tâmCấu tạo剖 + 肚 + 掏 + 心 · phẩu + đỗ + đào + tâm nghĩa thành phần: phẩu + đỗ + đào + tâm Nghĩa EngCihui 剖肚掏心 ōudùtāoxīn f.e. rip sb. open and tear out his heart