剖肝瀝膽
phẩu can lịch đảm
Hán Việt: phẩu can lịch đảm · Pinyin: pōu gān lì dǎn
Tổng quan
thành thật và chân thành (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thành thật và chân thành (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻開誠相待。《三國演義》第二一回:「承變色而起曰:『公乃漢朝皇叔,故剖肝瀝膽以相告,公何詐也?』」也作「披瀝肝膽」。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to be completely honest and sincere
- Cihui 剖肝瀝膽 ōugānlìdǎn f.e. show sb. one's innermost feelings