剖腹剜心

phẩu phúc oan tâm

Hán Việt: phẩu phúc oan tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩu) + (phúc) + (oan) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 剖腹剜心 ōufùwānxīn f.e. disembowel sb. and dig out his heart