剖腹手術

phẩu phúc thủ thuật

Hán Việt: phẩu phúc thủ thuật

Tổng quan

(y học) thủ thuật mở bụng

Cấu tạo: (phẩu) + (phúc) + (thủ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thủ thuật mở bụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剖切腹腔的外科手術。