剖腹生產
phẩu phúc sanh sản
Hán Việt: phẩu phúc sanh sản
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種人工生產方式。利用手術直接將嬰兒自母體取出。醫學上應用於緊急情況或不適於自然生產的孕婦。
Eng
- Cihui 剖腹生產 ōufù shēngchǎn n./v.p. <med.> Caesarean section/operation