剖腹藏宝 pǒu fù cáng bǎo · phẩu phúc tàng bảo Hán Việt: phẩu phúc tàng bảo · Pinyin: pǒu fù cáng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 腹 (phúc) + 藏 (tàng) + 宝 (bảo)Pinyinpǒu fù cáng bǎoHán Việtphẩu phúc tàng bảoCấu tạo剖 + 腹 + 藏 + 宝 · phẩu + phúc + tàng + bảo nghĩa thành phần: phẩu + phúc + tàng + bảo