剖腹藏宝

pǒu fù cáng bǎo phẩu phúc tàng bảo

Hán Việt: phẩu phúc tàng bảo · Pinyin: pǒu fù cáng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩu) + (phúc) + (tàng) + (bảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「剖腹藏珠」。見「剖腹藏珠」條。01.清.朱樟〈蠻賈行〉:「只今射利專鹽鐵,鑿井穿山官不知;貧兒衣食於奔走,剖腹藏寶甯非痴。」