剖膽傾心

pōu dǎn qīng xīn phẩu đảm khuynh tâm

Hán Việt: phẩu đảm khuynh tâm · Pinyin: pōu dǎn qīng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩu) + (đảm) + (khuynh) + (tâm)