剖蚌求珠

pōu bàng qiú zhū phẩu bạng cầu châu

Hán Việt: phẩu bạng cầu châu · Pinyin: pōu bàng qiú zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩu) + (bạng) + (cầu) + (châu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將蚌殼剖開,以取裡面的珍珠。比喻求取賢良的人材。《三國志.卷三八.蜀書.秦宓傳》:「甫欲鑿石索玉,剖蚌求珠,今乃隨、和炳然,有如皎日,復何疑哉!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将蚌壳剖开,以取里面的珍珠。比喻求取贤良良的人材。