剖面圖像 pōu miàn tú xiàng · phẩu diện đồ tượng Hán Việt: phẩu diện đồ tượng · Pinyin: pōu miàn tú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 面 (diện) + 圖 (đồ) + 像 (tượng)Pinyinpōu miàn tú xiàngHán Việtphẩu diện đồ tượngCấu tạo剖 + 面 + 圖 + 像 · phẩu + diện + đồ + tượng nghĩa thành phần: phẩu + diện + đồ + tượng