剛中柔外 gāng zhōng róu wài · cương trung nhu ngoại Hán Việt: cương trung nhu ngoại · Pinyin: gāng zhōng róu wài Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 中 (trung) + 柔 (nhu) + 外 (ngoại)Pinyingāng zhōng róu wàiHán Việtcương trung nhu ngoạiCấu tạo剛 + 中 + 柔 + 外 · cương + trung + nhu + ngoại nghĩa thành phần: cương + trung + nhu + ngoại