剛印出的 gāng yìn chū de · cương ấn xuất đích Hán Việt: cương ấn xuất đích · Pinyin: gāng yìn chū de Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 印 (ấn) + 出 (xuất) + 的 (đích)Pinyingāng yìn chū deHán Việtcương ấn xuất đíchCấu tạo剛 + 印 + 出 + 的 · cương + ấn + xuất + đích nghĩa thành phần: cương + ấn + xuất + đích