剛性聯軸 gāng xìng lián zhóu · cương tính liên trục Hán Việt: cương tính liên trục · Pinyin: gāng xìng lián zhóu Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 性 (tính) + 聯 (liên) + 軸 (trục)Pinyingāng xìng lián zhóuHán Việtcương tính liên trụcCấu tạo剛 + 性 + 聯 + 軸 · cương + tính + liên + trục nghĩa thành phần: cương + tính + liên + trục