刚愎自任

gāng bì zì rèn cương phức tự nhâm

Hán Việt: cương phức tự nhâm · Pinyin: gāng bì zì rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (phức) + (tự) + (nhâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「剛愎自用」。見「剛愎自用」條。01.宋.羅大經《鶴林玉露》卷一四:「荊公剛愎自任,新法煩苛,毒流四海,不忍君子之見排,甘引小人以求助,卒為其所擠陷,此豈天也哉!」<a name="剛褊自用"> </a>