剛戾自用

gāng lì zì yòng cương lệ tự dụng

Hán Việt: cương lệ tự dụng · Pinyin: gāng lì zì yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (lệ) + (tự) + (dụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 固執己見,不聽從人言。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「始皇為人,天性剛戾自用,起諸侯,并天下,意得欲從,以為自古莫及己。」也作「剛愎自用」。