剛才

gāng cái cương tài

Hán Việt: cương tài · Pinyin: gāng cái

Tổng quan

vừa nãy | mới đây | vừa mới (biến thể của 剛才|刚才)

Cấu tạo: (cương) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa nãy | mới đây | vừa mới (biến thể của 剛才|刚才)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不久以前。《文明小史》第二回:「當下又講到店小二父親打了他們的碗,剛才居然沒有提起此事,大約是不追究的了。」也作「剛纔」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间词。指刚过去不久的时间:他把~的事儿忘了|~他在车间劳动,这会儿开会去了。

Eng

  • CC-CEDICT just now|a moment ago
  • CC-CEDICT just now (variant of 剛才|刚才[gang1 cai2])
  • Cihui just now; a moment ago

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

方才 · 适才