剛板硬正

cương bản ngạnh chánh

Hán Việt: cương bản ngạnh chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (bản) + (ngạnh) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛烈梗直。如:「他是一個剛板硬正的人。」

Eng

  • Cihui 剛板硬正 āngbǎnyìngzhèng f.e. firm and solid; upright and never bending/stooping (lit./fig.)