剛柔並濟

gāng róu bìng jì cương nhu tịnh tể

Hán Việt: cương nhu tịnh tể · Pinyin: gāng róu bìng jì

Tổng quan

kết hợp cương nhu (thành ngữ)

Cấu tạo: (cương) + (nhu) + (tịnh) + (tể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hợp cương nhu (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛強與柔和二種手段互相調劑、配合。如:「你在教育孩子的方法上,必須剛柔並濟,才能達到效果。」也作「剛柔相濟」。

Eng

  • CC-CEDICT to couple strength and gentleness (idiom)
  • Cihui to couple strength and gentleness (idiom)