剛正無私 gāng zhèng wú sī · cương chánh vô tư Hán Việt: cương chánh vô tư · Pinyin: gāng zhèng wú sī Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 正 (chánh) + 無 (vô) + 私 (tư)Pinyingāng zhèng wú sīHán Việtcương chánh vô tưCấu tạo剛 + 正 + 無 + 私 · cương + chánh + vô + tư nghĩa thành phần: cương + chánh + vô + tư